📌 Bảng giá trong nước

Loại Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng SJC 137,700,000
+600,000
141,700,000
+600,000
Vàng Mi Hồng 138,000,000
-500,000
139,800,000
-500,000
Vàng BTMC 139,100,000
+1,000,000
143,000,000
+1,000,000
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải 139,100,000
+1,000,000
143,000,000
+1,000,000
Vàng Phú Quý 137,700,000
+600,000
141,700,000
+600,000
Vàng DOJI 138,500,000 142,500,000
Vàng PNJ 136,700,000
+200,000
141,600,000
+400,000
Bạc Phú Quý 2,155,000
+14,000
2,222,000
+15,000
Bạc Ancarat 2,145,000
+33,000
2,211,000
+34,000
Bạc DOJI 2,150,000
+14,000
2,222,000
+15,000
Cập nhật: 19:50 30/07/2026

🏅 Giá Vàng SJC

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng miếng SJC13,770,00014,170,000
Nguồn: SJC

🏅 Giá Vàng BTMC

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU139,100,000143,000,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU139,100,000143,000,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU139,100,000143,000,000
VÀNG HỆ THỐNG133,700,000
VÀNG MIẾNG SJC137,700,000141,700,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9138,000,000142,000,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9137,800,000141,800,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU128,800,000
Nguồn: BTMC

🏅 Giá Vàng Mi Hồng

Loại vàngGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng 99,9%138,000,000139,800,000
Vàng 9T85 (98,5%)125,000,000127,500,000
Vàng 9T8 (98,0%)124,300,000126,800,000
Vàng 95 (95,0%)120,500,000
Vàng V75 (75,0%)92,000,00095,000,000
Vàng V68 (68,0%)80,500,00083,500,000
Vàng 6T1 (61,0%)77,500,00080,500,000
Vàng 14K (58,0%)71,500,00074,500,000
Vàng 10K (41,0%)44,500,00047,500,000
Nguồn: Mi Hồng

🏅 Giá Vàng DOJI

Loại vàngGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
VÀNG MIẾNG SJC137,700,000141,700,000
KIM TT/AVPL138,500,000142,500,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG138,500,000142,500,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999131,000,000133,000,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999130,500,000132,500,000
NỮ TRANG 9999135,000,000140,000,000
NỮ TRANG 999134,500,000139,500,000
NỮ TRANG 99133,800,000139,500,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K96,570,000106,570,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K73,730,00083,730,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K49,850,00059,850,000
Nguồn: Báo Mới

🏅 Giá Vàng PNJ

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
PNJ HCM136,700,000141,600,000
SJC HCM137,700,000141,700,000
PNJ HN136,700,000141,600,000
SJC HN137,700,000141,700,000
PNJ ĐN136,700,000141,600,000
SJC ĐN137,700,000141,700,000
PNJ MT136,700,000141,600,000
SJC MT137,700,000141,700,000
PNJ TN136,700,000141,600,000
SJC TN137,700,000141,700,000
PNJ ĐNB136,700,000141,600,000
SJC ĐNB137,700,000141,700,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9136,700,000141,600,000
Vàng Kim Bảo 999.9136,700,000141,600,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9136,700,000141,600,000
Vàng nữ trang 999.9135,200,000140,200,000
Vàng nữ trang 999135,060,000140,060,000
Vàng nữ trang 9920132,880,000139,080,000
Vàng nữ trang 99132,600,000138,800,000
Vàng 916 (22K)122,220,000128,420,000
Vàng 750 (18K)95,250,000105,150,000
Vàng 680 (16.3K)85,440,00095,340,000
Vàng 650 (15.6K)81,230,00091,130,000
Vàng 610 (14.6K)75,620,00085,520,000
Vàng 585 (14K)72,120,00082,020,000
Vàng 416 (10K)48,420,00058,320,000
Vàng 375 (9K)42,680,00052,580,000
Vàng 333 (8K)36,790,00046,690,000
99.99129,000,000
99126,460,000
Nguồn: Báo Mới

🏅 Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải

Loại vàngGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)13,910,00014,300,000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen13,910,00014,300,000
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ1,391,0001,430,000
Nhẫn tròn 999.9 BTMH13,850,000
Vàng trang sức 24K (99.9)13,790,00014,190,000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)13,710,00014,110,000
Vàng nguyên liệu 999,913,030,000
Vàng nguyên liệu 99.912,980,000
Bạc Nguyên liệu 9991,611,000
Vàng trang sức 24K (999.9)13,800,00014,200,000
Nguồn: BTMH

🥇 Giá Vàng Phú Quý

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Nhẫn tròn Phú Quý 999.913,770,00014,170,000
Phú Quý 1 Lượng 999.913,770,00014,170,000
Phú quý 1 lượng 99.913,760,00014,160,000
Vàng trang sức 999.913,500,00014,100,000
Vàng trang sức 99913,490,00014,090,000
Vàng trang sức 9913,365,00013,959,000
Vàng trang sức 9813,230,00013,818,000
Vàng 999.9 phi SJC13,000,000
Vàng 999.0 phi SJC12,950,000
Nguồn: Phú Quý

🥈 Giá Bạc Phú Quý

Loại bạcGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)2,155,0002,222,000
Đồng bạc mỹ nghệ 9992,155,0002,535,000
Nguồn: Phú Quý

🥈 Giá Bạc Ancarat

Loại bạcGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng2,145,0002,211,000
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng10,725,00011,055,000
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo57,200,00058,960,000
Nguồn: Ancarat

🥈 Giá Bạc DOJI

Loại bạcGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng2,150,0002,222,000
Nguồn: DOJI